SIMILAC® TOTAL COMFORT 4

SIMILAC® TOTAL COMFORT 4

Thực phẩm bổ sung cho trẻ 3-6 tuổi

Similac Total Comfort 4 chứa hệ dưỡng chất Tummy Care thích hợp với đường tiêu hóa còn non yếu của trẻ, dễ dàng cho việc tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Similac Total Comfort 4 còn chứa hệ dưỡng chấtSimilaccomfort4-iconIntelli-Pro gồm các dưỡng chất thiết yếu giúp bé yêu có khởi đầu thật khỏe mạnh.

(*)Các thông tin là những thông tin trên nhãn đã được Bộ Y Tế duyệt

Mỗi trẻ đều có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Một số trẻ cần được chăm sóc đặc biệt. Similac Total Comfort 4 là dinh dưỡng bổ sung dễ tiêu hóa và hấp thu được các bác sĩ khuyên dùng khi trẻ có các dấu hiệu bất thường trên đường tiêu hóa như đầy hơi, tiêu chảy,... nguyên nhân là do là kém dung nạp  đường lactose – có nhiều trong các sản phẩm dinh dưỡng từ sữa thông thường.

Similac Total Comfort 4 chứa hệ dưỡng chất Tummy Care thích hợp với đường tiêu hóa còn non yếu của trẻ, dễ dàng cho việc tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Similac Total Comfort 4 còn chứa hệ dưỡng chấtSimilaccomfort4-iconIntelli-Pro gồm các dưỡng chất thiết yếu giúp bé yêu có khởi đầu thật khỏe mạnh.

Dễ tiêu hóa, hấp thu
:Similac Total Comfort 4 chứa hệ dưỡng chất Tummy Care gồm chất đạm dễ tiêu hóa và lượng rất ít lactose, cùng với hỗn hợp chất béo đặc biệt không chứa dầu cọ giúp trẻ dễ tiêu hóa và hấp thu hơn. Similac Total Comfort 4 là sự lựa chọn thích hợp cho trẻ gặp các vấn đề về tiêu hóa và hấp thu, hoặc kém dung nạp khi sử dụng các loại sản phẩm dinh dưỡng từ sữa thông thường.

Phát triển trí tuệ, thị giác và ngôn ngữ:
  - Hệ dưỡng chấtSimilaccomfort4-icongồm AA, DHA, omega 3, omega 6, taurin, cholin, lutein và sắt là các dưỡng chất thiết yếu trong việc phát triển não bộ và thị giác của trẻ.
  - Intelli-Pro: Sự kết hợp độc đáo của DHA và Lutein là hai dưỡng chất quan trọng hỗ trợ phát triển trí não và giúp đôi mắt khỏe mạnh.

Giúp tăng cường sức đề kháng: hệ dưỡng chất độc đáo lmmunify chứa nucleotid và prebiotic – các dưỡng chất có mặt tự nhiên trong sữa giúp tăng cường sức đề kháng của trẻ.

Similac-Total-Comfort-4
Maltodextrin, DẦU THỰC VẬT (dầu hướng dương giàu oleic, dầu đậu nành, dầu dừa), đạm whey thủy phân, sucrose, galactooligosaccharides (GOS), tricanxi phosphat, mono kali phosphat, hương vani (vanillin, ethyl vanillin), canxi clorid, magiê sulfat, kali hydroxid, natri citrat, kali citrat, Iecithin đậu nành, cholin chlorid, acid I-ascorbic, acid arachidonic (AA) từ dầu M. alpina, acid docosahexae-noic (DHA) từ dầu C. cohnii, NUCLEOTID (cytidin 5'-monophosphat, dinatri uridin 5'-monophosphat, dinatri guanosin 5' monophosphat, adenosin 5'-monophosphat), taurin, sắt sulfat, ascorbyl palmitat, kali clorid, kẽm sulfat, niacinamid, dl-alpha tocopheryl acetat, hỗn hợp tocopherols, natri clorid, canxi d-pantothenat, pyridoxin hydrochlorid, vitamin A palmitat, đồng sulfat, thiamin hydrochlorid, mangan sulfat, riboflavin, lutein từ cúc vạn thọ, acid folic, kali iodid, beta caroten, vitamin  K1 (phylloquinon), d-biotin, natri selenit, vitamin D3 (cholecalciferol) và cyanocobalamin. Có thể chứa natri ascorbat.

PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN

  Đơn vị Units 100g Bột Powder per 100g 100 ml Pha chuẩn Standard Dilution per 100 ml % RNI/240ml pha chuấn (trên 3-6 tuổi)
Năng lượng (Energy) kcal 493 75  
Chất đạm (Protein) g 15,46 2,35  
Chất béo (Fat) g 23,82 3,62  
    Acid Linoleic g 4,14 0,63  
    Acid Linolenic mg 355 54  
    AA (Acid Arachidonic) mg 28 4  
    DHA (Acid Docosahexaenoic) mg 28 4  
Bột đường (Carbohydrates) g 53,58 8,14  
Chất xơ (GOS) g 1,13 0,17  
Taurin mg 31,6 4,8  
Vitamin
Vitamin A IU 1730 263  
Vitamin D3 IU 303 46  
Vitamin E IU 15,8 2,4  
Vitamin K1 mcg 48,0 7,3  
Vitamin C mg 71,7 10,9  
Acid Folic mcg 105 16  
Thiamin (Vitamin B1) mcg 658 100  
Riboflavin (Vitamin B2) mcg 658 100  
Vitamin B6 mcg 855 130  
Vitamin B12 mcg 2,89 0,44  
Niacin mcg 8420 1280  
Acid Pantothenic mcg 2630 400  
Biotin mcg 19,7 3,0  
Cholin mg 86,2 13,1  
Khoáng Chất (Minerals)
Natri (Sodium) mg 184 28  
Kali (Potassium) mg 724 110  
Clo (Chloride) mg 336 51  
Canxi (Calcium) mg 697 106  
Phốt pho (Phosphorus) mg 414 63  
Magiê (Magnesium) mg 54,6 8,3  
Sắt (Iron) mg 7,83 1,19  
Kẽm (Zinc) mg 3,68 0,56  
Mangan (Manganese) mcg 197 30  
Đồng (Copper) mcg 428 65  
Iốt (Iodine) mcg 135,5 20,6  
Selen mcg 15,8 2,4  
Carotenoid (Carotenoids)
Lutein mcg 92 14  
Beta caroten mcg 55 8  
Nucleotid - tương đương mg 47,3 7,2  

   Đóng gói trong môi trường được kiểm soát.
   Kiểm tra ngày sản xuất (MFG) và hạn sử dụng (EXP) ở đáy hộp.

Không dùng cho trẻ rối loạn chuyển hóa Galactose

HƯỚNG DẪN PHA CHẾ VÀ SỬ DỤNG: Similac Total Comfort 4 được pha với nước để uống, bổ sung vào chế độ ăn dặm của trẻ. Rửa tay và dụng cụ pha chế sạch sẽ trước khi pha. Dùng nước đã được đun sôi trong vòng 5 phút và để nguội (370C) để pha chế theo hướng dẫn. Lường Similac Total Comfort 4 vào muỗng (có sẵn trong hộp) và dùng dao sạch gạt bằng. Mỗi muỗng Similac Total Comfort 4 pha với 60ml nước đã đun sôi để nguội.

BẢO QUẢN: Bảo quản hộp chưa mở ở nhiệt độ phòng. Khi hộp đã mở, nên sử dụng trong vòng 3 tuần. Đậy nắp và bảo quản nơi khô mát (không để trong tủ lạnh).

CẨN TRỌNG: Không dùng lò vi sóng để pha hay hâm nóng vì có thể gây bỏng.

CHÚ Ý: Có thể pha trong chén, tách, hoặc trộn với ngũ cốc và những thức ăn đặc khác.

CÁCH PHA CHUẨN: 152,0g bột pha với nước được 1 lít.

Số lần để nghị sử dụng

Ðộ tuổi của béChuẩn bị cho 1 lần sử dụngSố lần
Nước ấm (đun sôi để nguội) mlSố muỗngsử dụng/24 giờ
Từ 3 tuổi trở lên24042-3

Hỏi ý kiến Bác sĩ về lượng sữa bé có thể dùng mỗi ngày. Trên đây chỉ là chế độ khuyến nghị. Nên điều chỉnh với mỗi trẻ cho phù hợp.

pha-diary